English → Vietnamese
digastric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
digastric
* tính từ
- (giải phẫu) hai thân (cơ)
=digastric muscle+ cơ hai thân
* danh từ
- (giải phẫu) cơ hai thân; cơ hàm dưới
- (giải phẫu) hai thân (cơ)
=digastric muscle+ cơ hai thân
* danh từ
- (giải phẫu) cơ hai thân; cơ hàm dưới
Other matches
Other phrases built from the same root.
digastric
* tính từ
- (giải phẫu) hai thân (cơ)
=digastric muscle+ cơ hai thân
* danh từ
- (giải phẫu) cơ hai thân; cơ hàm dưới
- (giải phẫu) hai thân (cơ)
=digastric muscle+ cơ hai thân
* danh từ
- (giải phẫu) cơ hai thân; cơ hàm dưới