English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: digest

Best translation match:
English Vietnamese
digest
* danh từ
- sách tóm tắt (chủ yếu là luật)
- tập san văn học, tập san thời sự[di'dʤest]
* ngoại động từ
- phân loại, sắp đặt có hệ thống; tóm tắt có hệ thống
- suy nghĩ kỹ càng, sắp xếp trong óc
- tiêu hoá, làm tiêu hoá (thức ăn)
- (nghĩa bóng) hiểu thấu, lĩnh hội, tiêu hoá (những điều đã học...)
- đồng hoá (một vùng đất đai chinh phục được)
- nhịn, chịu đựng, nuốt (nhục...)
=to digest an insult+ nuốt nhục, chịu nhục
- ninh, sắc (một chất trong rượu...)
* nội động từ
- tiêu, tiêu hoá được

Probably related with:
English Vietnamese
digest
chẩn ; giúp tiêu hoá tốt ; tiêu hoá ; tiêu hóa nổi ; tiêu hóa ; trình tiêu hoá ; xử lý ;
digest
chẩn ; giúp tiêu hoá tốt ; tiêu hoá ; tiêu hóa nổi ; tiêu hóa ; trình tiêu hoá ; xử lý ;

May be synonymous with:
English English
digest; compilation
something that is compiled (as into a single book or file)
digest; abide; bear; brook; endure; put up; stand; stick out; stomach; suffer; support; tolerate
put up with something or somebody unpleasant
digest; concentrate; condense
make more concise

May related with:
English Vietnamese
digester
* danh từ
- người phân loại, người phân hạng; người tóm tắt có hệ thống
- người tiêu hoá
=to be a bad digester+ người ăn lâu tiêu
- vật giúp cho sự tiêu hoá
- máy ninh, nồi (nấu canh, ninh...)
digestibility
* danh từ
- tính tiêu hoá được
digestible
* tính từ
- tiêu hoá được
digestion
* danh từ
- sự tiêu hoá; khả năng tiêu hoá
=hard of digestion+ khó tiêu
=a weak (sluggish) digestion+ khả năng tiêu hoá kém
=a good digestion+ khả năng tiêu hoá tốt
- sự hiểu thấu, sự lĩnh hội, sự tiêu hoá (những điều đã học...)
- sự ninh, sự sắc
digestive
* tính từ
- tiêu hoá
=system+ bộ máy tiêu hoá
- giúp cho dễ tiêu
* danh từ
- (y học) thuốc tiêu
- thuốc đắp làm mưng mủ
digestant
* danh từ
- (dược) thuốc giúp cho tiêu hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: