English → Vietnamese
diclinous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
diclinous
* tính từ
- (thực vật học) Có hoa đực hoa cái trên cùng một cây
- (thực vật học) Có hoa đực hoa cái trên cùng một cây
Other matches
Other phrases built from the same root.
diclinous
* tính từ
- (thực vật học) Có hoa đực hoa cái trên cùng một cây
- (thực vật học) Có hoa đực hoa cái trên cùng một cây