English to Vietnamese
Search Query: dicky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dicky
|
* danh từ
- con lừa, con lừa con - con chim con ((cũng) dickey bird) - yếm giả (của áo sơ mi) - cái tạp dề - ghế ngồi của người đánh xe - ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (ôtô) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dicky
|
dicky thì ; lập ; micky ; nó ; tiê ̉ u đi ̣ ch ; tiê ̉ u đi ̣ ch đa ; ̀ tiê ̉ u đi ̣ ch ;
|
|
dicky
|
dicky thì ; lập ; micky ; nó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dicky; dickey; dickey-seat; dickie; dickie-seat; dicky-seat
|
a small third seat in the back of an old-fashioned two-seater
|
|
dicky; dickey; dickie; shirtfront
|
a man's detachable insert (usually starched) to simulate the front of a shirt
|
|
dicky; dickey
|
(British informal) faulty
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dicky
|
* danh từ
- con lừa, con lừa con - con chim con ((cũng) dickey bird) - yếm giả (của áo sơ mi) - cái tạp dề - ghế ngồi của người đánh xe - ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (ôtô) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
