English → Vietnamese
diadromous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
diadromous
* danh từ
- cá sống giữa nước ngọt và nước mặn
- cá sống giữa nước ngọt và nước mặn
Other matches
Other phrases built from the same root.
diadromous
* danh từ
- cá sống giữa nước ngọt và nước mặn
- cá sống giữa nước ngọt và nước mặn