English to Vietnamese
Search Query: diadem
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diadem
|
* danh từ
- mũ miện, vương miện - quyền vua, vương quyền - vòng hoa đội đầu, vòng lá đội đầu - vòng nguyệt quế |
May be synonymous with:
| English | English |
|
diadem; crown
|
an ornamental jeweled headdress signifying sovereignty
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diademed
|
* tính từ
- đội mũ miện, đội vương miện - có quyền vua - đội vòng hoa, đội vòng lá - đội vòng nguyệt quế |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
