English → Vietnamese
dangle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
dangle
* ngoại động từ
- lúc lắc, đu đưa
- nhử, đưa ra để nhử
* nội động từ
- lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa
=a sword dangles at his side+ thanh kiếm lủng lẳng bên sườn anh ta
=the bulb slowly dangles in the wind+ bóng đèn đu đưa nhẹ trong gió
- ((thường) + about, after, round) sán gần, bám sát, theo đuôi nhằng nhằng
- lúc lắc, đu đưa
- nhử, đưa ra để nhử
* nội động từ
- lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa
=a sword dangles at his side+ thanh kiếm lủng lẳng bên sườn anh ta
=the bulb slowly dangles in the wind+ bóng đèn đu đưa nhẹ trong gió
- ((thường) + about, after, round) sán gần, bám sát, theo đuôi nhằng nhằng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
dangle
chờ đợi ; nhử ; đong đưa ;
dangle
chờ đợi ; nhử ; đong đưa ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
dangle drop; suspend; swing
hang freely
Other matches
Other phrases built from the same root.
dangle
* ngoại động từ
- lúc lắc, đu đưa
- nhử, đưa ra để nhử
* nội động từ
- lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa
=a sword dangles at his side+ thanh kiếm lủng lẳng bên sườn anh ta
=the bulb slowly dangles in the wind+ bóng đèn đu đưa nhẹ trong gió
- ((thường) + about, after, round) sán gần, bám sát, theo đuôi nhằng nhằng
- lúc lắc, đu đưa
- nhử, đưa ra để nhử
* nội động từ
- lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa
=a sword dangles at his side+ thanh kiếm lủng lẳng bên sườn anh ta
=the bulb slowly dangles in the wind+ bóng đèn đu đưa nhẹ trong gió
- ((thường) + about, after, round) sán gần, bám sát, theo đuôi nhằng nhằng
* danh từ
- sự đu đưa
* phó từ
- lắc lư, đu đưa
- sự đu đưa
* phó từ
- lắc lư, đu đưa
* danh từ
- trò chơi treo đu đưa trong chiếc ô-tô
- trò chơi treo đu đưa trong chiếc ô-tô
* tính từ
- đu đưa; lủng lẳng
- đu đưa; lủng lẳng