English to Vietnamese
Search Query: dangled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dangled
|
đong đưa ;
|
|
dangled
|
đong đưa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dangle
|
* ngoại động từ
- lúc lắc, đu đưa - nhử, đưa ra để nhử * nội động từ - lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa =a sword dangles at his side+ thanh kiếm lủng lẳng bên sườn anh ta =the bulb slowly dangles in the wind+ bóng đèn đu đưa nhẹ trong gió - ((thường) + about, after, round) sán gần, bám sát, theo đuôi nhằng nhằng |
|
dangling
|
* tính từ
- đu đưa; lủng lẳng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
