English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dangled

Probably related with:
English Vietnamese
dangled
đong đưa ;
dangled
đong đưa ;

May related with:
English Vietnamese
dangle
* ngoại động từ
- lúc lắc, đu đưa
- nhử, đưa ra để nhử
* nội động từ
- lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa
=a sword dangles at his side+ thanh kiếm lủng lẳng bên sườn anh ta
=the bulb slowly dangles in the wind+ bóng đèn đu đưa nhẹ trong gió
- ((thường) + about, after, round) sán gần, bám sát, theo đuôi nhằng nhằng
dangling
* tính từ
- đu đưa; lủng lẳng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: