English → Vietnamese
coward
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
coward
* danh từ
- người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát; con vật nhát
* tính từ
- nhát gan, nhút nhát; hèn nhát
- người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát; con vật nhát
* tính từ
- nhát gan, nhút nhát; hèn nhát
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
coward
ai hèn nhát ; chươ ; chờ nghe ; he ̀ n nha ; hèn hạ ; hèn nhát ; hèn ; kè hèn nhát ; kẻ hèn nhát ; kẻ nhát gan ; là tên hèn nhát ; là tên hèn ; người hèn nhát ; nhát chết hả ; nhát gan ; nhát ; sát thủ hả ; thằng hèn nhát ; thằng hèn ; thỏ đế ; tên chết nhát ; tên he ; tên he ̀ ; tên hèn nhát ; tên hèn ; tên nhát gan ; tồi ; vô lại ; vô ; đồ hèn nhát ; đồ hèn ; đồ nhát gan ; đồ rùa rục cổ nhà ;
coward
chươ ; chờ nghe ; he ̀ n nha ; hèn hạ ; hèn nhát ; hèn ; kè hèn nhát ; kẻ hèn nhát ; kẻ nhát gan ; là tên hèn nhát ; là tên hèn ; người hèn nhát ; nhát chết hả ; nhát gan ; nhát ; sát thủ hả ; thằng hèn nhát ; thằng hèn ; thỏ đế ; tên chết nhát ; tên he ; tên he ̀ ; tên hèn nhát ; tên hèn ; tên nhát gan ; tồi ; vô lại ; vô ; đồ hèn nhát ; đồ hèn ; đồ nhát gan ; đồ rùa rục cổ nhà ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
coward noel coward; sir noel pierce coward
English dramatist and actor and composer noted for his witty and sophisticated comedies (1899-1973)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính nhát gan, tính nhút nhát; tính hèn nhát
!moral cowardice
- tính sợ chống đối, tính sợ người ta không tán thành
- tính nhát gan, tính nhút nhát; tính hèn nhát
!moral cowardice
- tính sợ chống đối, tính sợ người ta không tán thành