English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cowards

Probably related with:
English Vietnamese
cowards
bọn hèn nhát ; bọn hèn ; gan ; hèn nhát ; kẻ hèn nhát ; kẻ hèn ; lũ hèn nhát ; lũ nhát gan ; một bọn chết nhát ; một lũ hèn ; nhát gan hơn ; nhát gan ; nhát ; nhïng k » hèn nhát ; nhút nhát ; những kẻ hèn nhát ; những thằng hèn ; những tên hèn nhát ; những tên hèn ; tên chết nhát ; đồ hèn nhát ; đồ hèn ;
cowards
bọn hèn nhát ; bọn hèn ; gan ; hèn nhát ; kẻ hèn nhát ; kẻ hèn ; lũ hèn nhát ; lũ nhát gan ; một bọn chết nhát ; một lũ hèn ; nhát gan hơn ; nhát gan ; nhát ; nhïng k » hèn nhát ; nhút nhát ; những kẻ hèn nhát ; những thằng hèn ; những tên hèn nhát ; những tên hèn ; tên chết nhát ; đồ hèn nhát ; đồ hèn ;

May related with:
English Vietnamese
cowardice
* danh từ
- tính nhát gan, tính nhút nhát; tính hèn nhát
!moral cowardice
- tính sợ chống đối, tính sợ người ta không tán thành
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: