English → Vietnamese
connote
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
connote
* ngoại động từ
- bao hàm
=the word "tropics" connote heat+ từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
- (thông tục) có nghĩa là
- bao hàm
=the word "tropics" connote heat+ từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
- (thông tục) có nghĩa là
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
connote imply
express or state indirectly
connote predicate
involve as a necessary condition of consequence; as in logic
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- bao hàm
=the word "tropics" connote heat+ từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
- (thông tục) có nghĩa là
- bao hàm
=the word "tropics" connote heat+ từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
- (thông tục) có nghĩa là
* danh từ
- nghĩa rộng; ý nghĩa (của một từ)
- nghĩa rộng; ý nghĩa (của một từ)
connote
* ngoại động từ
- bao hàm
=the word "tropics" connote heat+ từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
- (thông tục) có nghĩa là
- bao hàm
=the word "tropics" connote heat+ từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
- (thông tục) có nghĩa là
- xem connotation
- xem connotation