English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: connotations

Probably related with:
English Vietnamese
connotations
mang ý nghĩa ; ý nghĩa ;
connotations
mang ý nghĩa ; ý nghĩa ;

May related with:
English Vietnamese
connotate
* ngoại động từ
- bao hàm
=the word "tropics" connote heat+ từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
- (thông tục) có nghĩa là
connotation
* danh từ
- nghĩa rộng; ý nghĩa (của một từ)
connote
* ngoại động từ
- bao hàm
=the word "tropics" connote heat+ từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
- (thông tục) có nghĩa là
connotative
- xem connotation
connotatively
- xem connotation
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: