EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

conjunctional

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

conjunctional
* tính từ
- liên kết, kết hợp

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự liên kết, sự kết hợp, sự tiếp hợp
- cơ hội trùng hợp; sự kiện kết hợp
- (ngôn ngữ học) liên từ
- (thiên văn học) sự giao hội (hành tinh)
!in conjunction with
- cùng chung, chung với (ai)
conjunctional
* tính từ
- liên kết, kết hợp
* tính từ
- để nối tiếp, để liên kết, để tiếp hợp
=conjunctive tistue+ (sinh vật học) mô liên kết
- (ngôn ngữ học) có tính chất liên từ
* danh từ
- (y học) viêm màng kết
- xem conjunction
- xem conjunctive

Nearby words

Browse all English words starting with C