English → Vietnamese
conjunction
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conjunction
* danh từ
- sự liên kết, sự kết hợp, sự tiếp hợp
- cơ hội trùng hợp; sự kiện kết hợp
- (ngôn ngữ học) liên từ
- (thiên văn học) sự giao hội (hành tinh)
!in conjunction with
- cùng chung, chung với (ai)
- sự liên kết, sự kết hợp, sự tiếp hợp
- cơ hội trùng hợp; sự kiện kết hợp
- (ngôn ngữ học) liên từ
- (thiên văn học) sự giao hội (hành tinh)
!in conjunction with
- cùng chung, chung với (ai)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
conjunction
kết ; phối hợp ; sự kết hợp ; với ;
conjunction
kết ; phối hợp ; sự kết hợp ; với ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
conjunction co-occurrence; coincidence; concurrence
the temporal property of two things happening at the same time
conjunction colligation; conjugation; junction
the state of being joined together
conjunction conjunctive; connective; continuative
an uninflected function word that serves to conjoin words or phrases or clauses or sentences
conjunction alignment
(astronomy) apparent meeting or passing of two or more celestial bodies in the same degree of the zodiac
conjunction junction
something that joins or connects
Other matches
Other phrases built from the same root.
conjunction
* danh từ
- sự liên kết, sự kết hợp, sự tiếp hợp
- cơ hội trùng hợp; sự kiện kết hợp
- (ngôn ngữ học) liên từ
- (thiên văn học) sự giao hội (hành tinh)
!in conjunction with
- cùng chung, chung với (ai)
- sự liên kết, sự kết hợp, sự tiếp hợp
- cơ hội trùng hợp; sự kiện kết hợp
- (ngôn ngữ học) liên từ
- (thiên văn học) sự giao hội (hành tinh)
!in conjunction with
- cùng chung, chung với (ai)
* tính từ
- liên kết, kết hợp
- liên kết, kết hợp
* tính từ
- để nối tiếp, để liên kết, để tiếp hợp
=conjunctive tistue+ (sinh vật học) mô liên kết
- (ngôn ngữ học) có tính chất liên từ
- để nối tiếp, để liên kết, để tiếp hợp
=conjunctive tistue+ (sinh vật học) mô liên kết
- (ngôn ngữ học) có tính chất liên từ
* danh từ
- (y học) viêm màng kết
- (y học) viêm màng kết
conjunction gate = or-gate
- (Tech) cổng hội
- xem conjunction
- xem conjunctive