English → Vietnamese
confidential
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
confidential
* tính từ
- kín, bí mật; nói riêng với nhau
=confidential information+ tin mật
- thân tín, tâm phúc; được tin cẩn
=confidential friend+ bạn tâm phúc
- thổ lộ tâm tình, tâm sự
=to be confidential with someone+ tâm sự với ai
!confidential agent
- đặc vụ
!confidential secretary
- thư ký riêng
- kín, bí mật; nói riêng với nhau
=confidential information+ tin mật
- thân tín, tâm phúc; được tin cẩn
=confidential friend+ bạn tâm phúc
- thổ lộ tâm tình, tâm sự
=to be confidential with someone+ tâm sự với ai
!confidential agent
- đặc vụ
!confidential secretary
- thư ký riêng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
confidential
bí mật ; chuyện riêng ; cần bảo mật ; hoàn toàn được bảo mật ; lưu hành nội bộ ; mật ; thầm kín ; tuyệt mật ; điều bí mật ;
confidential
bí mật ; chuyện riêng ; cần bảo mật ; hoàn toàn được bảo mật ; lưu hành nội bộ ; mật ; thầm kín ; tuyệt mật ; điều bí mật ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
confidential secret
(of information) given in confidence or in secret
Other matches
Other phrases built from the same root.
confidential
* tính từ
- kín, bí mật; nói riêng với nhau
=confidential information+ tin mật
- thân tín, tâm phúc; được tin cẩn
=confidential friend+ bạn tâm phúc
- thổ lộ tâm tình, tâm sự
=to be confidential with someone+ tâm sự với ai
!confidential agent
- đặc vụ
!confidential secretary
- thư ký riêng
- kín, bí mật; nói riêng với nhau
=confidential information+ tin mật
- thân tín, tâm phúc; được tin cẩn
=confidential friend+ bạn tâm phúc
- thổ lộ tâm tình, tâm sự
=to be confidential with someone+ tâm sự với ai
!confidential agent
- đặc vụ
!confidential secretary
- thư ký riêng
- (Tech) bí mật, cơ mật; bảo mật
* phó từ
- tin cẩn, bộc bạch
- tin cẩn, bộc bạch