English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: confides

Probably related with:
English Vietnamese
confides
tâm sự ;
confides
tâm sự ;

May related with:
English Vietnamese
confidant
* danh từ
- bạn tâm tình
confidante
* danh từ
- bạn gái tâm tình
confide
* ngoại động từ (cong to)
- nói riêng; giãi bày tâm sự
=to confide a secret to somebody+ nói riêng điều bí mật với ai
- phó thác, giao phó
=to confide a task to somebody+ giao phó một công việc cho ai
confidence
* danh từ
- sự nói riêng; sự giãi bày tâm sự
=told in confidence+ nói riêng
- chuyện riêng, chuyện tâm sự, chuyện kín, chuyên bí mật
=to exchange confidences+ giãi bày tâm sự với nhau, trao đổi chuyện riêng với nhau
=to take somebody into one's confidence+ thổ lộ chuyện riêng với ai
- sự tin, sự tin cậy, sự tin tưởng
=to have confidence in somebody+ tin ở ai
=to gain somebody's confidence+ được ai tin cậy, được ai tín nhiệm
=to give one's confidence to somebody+ tin cậy ai
=to misplace one's confidence+ tin cậy người không tốt, tin người không đáng tin
=to worm oneself into somebody's confidence+ luồn lõi tìm cách lấy lòng tin của ai
- sự tin chắc, sự quả quyết
=to speak with confidence+ nói quả quyết
- sự liều, sự liều lĩnh
=he speaks with too much confidence+ nó nói liều
!to strick confidence
- hết sức bí mật (chỉ biết riêng với nhau)
!man of confidence
- người tâm phúc
confident
* tính từ
- tin chắc, chắc chắn
=to be confident of sencess+ tin chắc là thành công
- tự tin
- tin tưởng, tin cậy
=a confident smile+ nụ cười tin tưởng
- liều, liều lĩnh
- trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược
* danh từ
- người tâm phúc, người tri kỷ
confiding
* tính từ
- cả tin
confidently
* phó từ
- tự tin
confider
- xem confide
confidingness
- xem confiding
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: