English → Vietnamese
commissarial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
commissarial
* tính từ
- (thuộc) uỷ viên nhân dân
- (thuộc) uỷ viên nhân dân
Other matches
Other phrases built from the same root.
commissarial
* tính từ
- (thuộc) uỷ viên nhân dân
- (thuộc) uỷ viên nhân dân
* danh từ
- sĩ quan quân nhu
- (như) commissar
- đại diện giám mục (ở một địa hạt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kho lương thực (của một đơn vị quân đội)
- sĩ quan quân nhu
- (như) commissar
- đại diện giám mục (ở một địa hạt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kho lương thực (của một đơn vị quân đội)