English to Vietnamese
Search Query: commissioned
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
commissioned
|
* tính từ
- được uỷ quyền - có bằng phong cấp sĩ quan - (hàng hải) được trang bị sẵn sàng (tàu chiến) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
commissioned
|
cho ; có nhiệm vụ ; giao nhiệm vụ ; nhiệm vụ ; đã cho ; đã ; đã đặt ; được ủy nhiệm ; đặt với ; đặt ; ủ ; ủy quyền ; ủy thác ;
|
|
commissioned
|
cho ; có nhiệm vụ ; giao nhiệm vụ ; nhiệm vụ ; đã ; đã đặt ; được ủy nhiệm ; đặt với ; đặt ; ủ ; ủy quyền ; ủy thác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
commissioned; accredited; licenced; licensed
|
given official approval to act
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commission
|
* danh từ
- lệnh, mệnh lệnh - nhiệm vụ, phận sự =to be on the commission+ đang thi hành nhiệm vụ (của một quan toà) - sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác; công việc uỷ nhiệm, công việc uỷ thác =in commission+ được uỷ nhiệm - hội đồng uỷ ban =commission of inquiry+ hội đồng (uỷ ban) điều tra =to put an offices in commission+ đặt một cơ quan dưới sự quản lý của một hội đồng - tiền hoa hồng =sale on commission+ sự bán hàng ăn tiền hoa hồng - sự phạm, sự can phạm =the commission of a crime+ sự phạm tội - (quân sự) bằng phong các cấp sĩ quan - (hàng hải) sự trang bị vũ khí =to be in commission+ đã được trang bị đầy đủ, sẵn sàng chiến đấu (tàu chiến) =to be out of commission+ không được trang bị đầy đủ, không sẵn sàng chiến đấu (tàu chiến) * ngoại động từ - uỷ nhiệm, uỷ thác =to commission someone to do something+ uỷ thác ai làm việc gì - (hàng hải) ra lênh (cho một chiếc tàu) gia nhập đội tàu thường trực; bổ nhiêm (một sĩ quan) chỉ huy tàu chiến; nhận chức chỉ huy (một chiếc tàu) - đặt làm, đặt mua (một bức tranh...) |
|
commissioned
|
* tính từ
- được uỷ quyền - có bằng phong cấp sĩ quan - (hàng hải) được trang bị sẵn sàng (tàu chiến) |
|
commissioner
|
* danh từ
- người được uỷ quyền - uỷ viên hội đồng - người đại biểu chính quyền trung ương (ở tỉnh, khu...) !high commissioner - cao uỷ |
|
non-commissioned officer
|
* danh từ
- (quân sự) hạ sĩ quan |
|
commissions
|
- (Econ) Xem COMPENSATION RULES
|
|
commissional
|
- xem commission
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
