English → Vietnamese
commensurable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
commensurable
* tính từ
- (+ with, to)
- có thể so được với
- (toán học) thông ước
=commensurable numbers+ số thông ước
- (+ to) tỉ lệ với, xứng với
- (+ with, to)
- có thể so được với
- (toán học) thông ước
=commensurable numbers+ số thông ước
- (+ to) tỉ lệ với, xứng với
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính có thể so được với nhau
- (toán học) tính thông ước
- tính có thể so được với nhau
- (toán học) tính thông ước
commensurable
* tính từ
- (+ with, to)
- có thể so được với
- (toán học) thông ước
=commensurable numbers+ số thông ước
- (+ to) tỉ lệ với, xứng với
- (+ with, to)
- có thể so được với
- (toán học) thông ước
=commensurable numbers+ số thông ước
- (+ to) tỉ lệ với, xứng với
* danh từ
- tính có thể so được với nhau
- (toán học) tính thông ước
- tính có thể so được với nhau
- (toán học) tính thông ước
* tính từ
- (+ with) cùng diện tích với
- (+ to, with) xứng với
=that mark is commensurate with your task+ điểm đó xứng với bài làm của anh
- (+ with) cùng diện tích với
- (+ to, with) xứng với
=that mark is commensurate with your task+ điểm đó xứng với bài làm của anh
* danh từ
- sự cùng diện tích, sự đo bằng nhau
- tính xứng
- sự cùng diện tích, sự đo bằng nhau
- tính xứng
- xem commensurable
- xem commensurate
- xem commensurate