English → Vietnamese
commensally
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
commensally
- xem commensal
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- ăn cùng mâm, ăn cùng bàn, cùng ăn
- (số nhiều) hội sinh
* danh từ
- người ăn cùng mâm, người ăn cùng bàn, người cùng ăn
- (sinh vật học) vật hội sinh; cây hội sinh
- ăn cùng mâm, ăn cùng bàn, cùng ăn
- (số nhiều) hội sinh
* danh từ
- người ăn cùng mâm, người ăn cùng bàn, người cùng ăn
- (sinh vật học) vật hội sinh; cây hội sinh
* danh từ
- sự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn, sự cùng ăn
- (sinh vật học) sự hội sinh
- sự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn, sự cùng ăn
- (sinh vật học) sự hội sinh
commensally
- xem commensal