English → Vietnamese
cognizably
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cognizably
- xem cognizable
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (triết học) có thể nhận thức được
- (pháp lý) thuộc phạm vi toà án, thuộc thẩm quyền toà án
- (triết học) có thể nhận thức được
- (pháp lý) thuộc phạm vi toà án, thuộc thẩm quyền toà án
* danh từ
- sự hiểu biết, sự nhận thức
=to take cognizance of+ nhận thấy, nhận thức thấy (cái gì)
=to have cognizance of something+ biết rõ cái gì
- (pháp lý) thẩm quyền (của toà án)
=within someone's cognizance+ trong pham vi thẩm quyền của ai
=beyond (out of) someone's cognizance+ ngoài phạm vi thẩm quyền của ai; không phải là việc của ai
- dấu hiệu phân biệt
- phạm vi quan sát
- sự hiểu biết, sự nhận thức
=to take cognizance of+ nhận thấy, nhận thức thấy (cái gì)
=to have cognizance of something+ biết rõ cái gì
- (pháp lý) thẩm quyền (của toà án)
=within someone's cognizance+ trong pham vi thẩm quyền của ai
=beyond (out of) someone's cognizance+ ngoài phạm vi thẩm quyền của ai; không phải là việc của ai
- dấu hiệu phân biệt
- phạm vi quan sát
* tính từ
- biết, hiểu biết, biết rõ
=to be cognizant of something+ biết rõ việc gì
- (triết học) có nhận thức về
- biết, hiểu biết, biết rõ
=to be cognizant of something+ biết rõ việc gì
- (triết học) có nhận thức về
* ngoại động từ
- (triết học) nhận thức
- (triết học) nhận thức
cognizably
- xem cognizable