English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cognizant

Best translation match:
English Vietnamese
cognizant
* tính từ
- biết, hiểu biết, biết rõ
=to be cognizant of something+ biết rõ việc gì
- (triết học) có nhận thức về

May be synonymous with:
English English
cognizant; aware; cognisant
(sometimes followed by `of') having or showing knowledge or understanding or realization or perception

May related with:
English Vietnamese
cognizable
* tính từ
- (triết học) có thể nhận thức được
- (pháp lý) thuộc phạm vi toà án, thuộc thẩm quyền toà án
cognizance
* danh từ
- sự hiểu biết, sự nhận thức
=to take cognizance of+ nhận thấy, nhận thức thấy (cái gì)
=to have cognizance of something+ biết rõ cái gì
- (pháp lý) thẩm quyền (của toà án)
=within someone's cognizance+ trong pham vi thẩm quyền của ai
=beyond (out of) someone's cognizance+ ngoài phạm vi thẩm quyền của ai; không phải là việc của ai
- dấu hiệu phân biệt
- phạm vi quan sát
cognizant
* tính từ
- biết, hiểu biết, biết rõ
=to be cognizant of something+ biết rõ việc gì
- (triết học) có nhận thức về
cognize
* ngoại động từ
- (triết học) nhận thức
cognizably
- xem cognizable
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: