English → Vietnamese
coercible
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
coercible
* tính từ
- có thể ép buộc
- có thể chịu ép được (khí, hơi)
- có thể ép buộc
- có thể chịu ép được (khí, hơi)
Other matches
Other phrases built from the same root.
coercible
* tính từ
- có thể ép buộc
- có thể chịu ép được (khí, hơi)
- có thể ép buộc
- có thể chịu ép được (khí, hơi)