English to Vietnamese
Search Query: coercive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coercive
|
* tính từ
- buộc, ép buộc, cưỡng bức =coercive methods+ phương pháp cưỡng bức - (vật lý) kháng từ =coercive force+ sức kháng từ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coercive
|
* tính từ
- buộc, ép buộc, cưỡng bức =coercive methods+ phương pháp cưỡng bức - (vật lý) kháng từ =coercive force+ sức kháng từ |
|
coercively
|
* phó từ
- ép buộc, cưỡng bức |
|
coerciveness
|
* danh từ
- tính chất ép buộc, tính chất cưỡng bức |
|
coercivity
|
- (Tech) độ kháng từ, lực kháng từ; tính kháng từ
|
|
coercive comparisons
|
- (Econ) So sánh ép buộc.
+ Sự so sánh giữa các mức lương của những nhóm công nhân khác nhau và được người đại diện của của các nhân viên sử dụng như là sự kiểm chứng về tăng lương. Xem COMPARABILITY. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
