English → Vietnamese
cobbler
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cobbler
* ngoại động từ
- lát (đường...) bằng đá lát, rải đá cuội (lên sân...)
- vứt lẫn vào nhau
- vá (giày); vá đụp (quần áo)
* danh từ
- thợ chữa giày
=cobbler's wax+ sáp của thợ chữa giày (để xe chỉ)
- người thợ vụng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu cốctay seri ((cũng) sherry cobbler)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ga-tô nhân hoa quả
- lát (đường...) bằng đá lát, rải đá cuội (lên sân...)
- vứt lẫn vào nhau
- vá (giày); vá đụp (quần áo)
* danh từ
- thợ chữa giày
=cobbler's wax+ sáp của thợ chữa giày (để xe chỉ)
- người thợ vụng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu cốctay seri ((cũng) sherry cobbler)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ga-tô nhân hoa quả
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cobbler
bánh gatô nhân quả ; chữa giày ; người thợ ; rượu cốc tai ;
cobbler
bánh gatô nhân quả ; chữa giày ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
cobbler shoemaker
a person who makes or repairs shoes
cobbler deep-dish pie
a pie made of fruit with rich biscuit dough usually only on top of the fruit
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- rượu côctay seri
- rượu côctay seri