English to Vietnamese
Search Query: cobb
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cobb
|
có ; là cobb ; lùi lại ; lùi ; đừng ;
|
|
cobb
|
có ; lùi lại ; lùi ; đừng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cobb-douglas production function
|
- (Econ) Hàm sản xuất Cobb-Douglas.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
