EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

aeneolithic

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

aeneolithic
* tính từ, cũng eneolithic
- thuộc thời đồng đá (giai đoạn (khảo cổ học) giữa thời đại đồ đá đến thời đại đồ đồng thau ở châu Âu và châu á)

Other matches

Other phrases built from the same root.

aeneolithic
* tính từ, cũng eneolithic
- thuộc thời đồng đá (giai đoạn (khảo cổ học) giữa thời đại đồ đá đến thời đại đồ đồng thau ở châu Âu và châu á)

Nearby words

Browse all English words starting with A