EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

worming

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

worming
tẩy giun kìa ; được tẩy giun ;
worming
tẩy giun kìa ; được tẩy giun ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (như) slow-worm
* danh từ
- sâu đo (ăn hại lá và chồi non)
* danh từ
- giun đất
- (nghĩa bóng) người quỵ luỵ, người khúm núm
* danh từ
- (động vật học) giun tròn
* danh từ
- (động vật học) con đom đóm
* danh từ
- giun móc
* danh từ
- (động vật học) sâu đo
* danh từ
- (động vật học) con giun đất
* danh từ
- (động vật học) con hà
-worm)
/'slouwə:m/
* danh từ
- (động vật học) rắn thuỷ tinh (thuộc họ thằn lằn rắn)
-worm)
/'slouwə:m/
* danh từ
- (động vật học) rắn thuỷ tinh (thuộc họ thằn lằn rắn)
* danh từ
- con sâu đo
* tính từ
- bị sâu đục, bị mọt ăn
- (nghĩa bóng) cũ kỹ
* danh từ
- (kỹ thuật) truyền động trục vít
- bánh vít
* danh từ
- lỗ sâu, lỗ mọt (trong gỗ, trái cây)
* danh từ
- (y học) bột tẩy giun
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh vít
* danh từ
- sâu bông
* danh từ
- giun đất lớn
* danh từ
- giun làm mồi câu
* danh từ
- (động vật) sán lá; sán lá gan
* danh từ
- sâu róm
* danh từ
- sâu hại rễ, sâu ăn rễ
* danh từ
- sâu kéo màng
* danh từ
- sâu ăn lá
* danh từ
- đống đất nhỏ hình ống do giun đùn lên mặt đất
* tính từ
- giống con sâu; dạng giun
- khúm núm; bợ đỡ; xu nịnh

Nearby words

Browse all English words starting with W