English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: worms

Probably related with:
English Vietnamese
worms
bên ; bọ thì ; bọ ; con sâu trong ; con sâu ; dế ; giun ; giun đâu ; loài bò ; lũ sâu bọ ; những con mọt ; sâu bọ ; sâu bọ đục khoét ; sâu hóa ở trong ; sâu trong ; sâu ; trùn ; trẻ nhiễm giun nhiều ; ý gì đâu mà ; đã ăn sâu ;
worms
bọ thì ; bọ ; con sâu trong ; con sâu ; dế ; giun ; giun đâu ; loài bò ; lũ sâu bọ ; những con giun ; những con mọt ; sâu bọ ; sâu bọ đục khoét ; sâu hóa ở trong ; sâu trong ; sâu ; trùn ; trẻ nhiễm giun nhiều ; ý gì đâu mà ; đã ăn sâu ;

May related with:
English Vietnamese
blind-worm
* danh từ
- (như) slow-worm
canker-worm
* danh từ
- sâu đo (ăn hại lá và chồi non)
earth-worm
* danh từ
- giun đất
- (nghĩa bóng) người quỵ luỵ, người khúm núm
eel-worm
* danh từ
- (động vật học) giun tròn
glow-worm
* danh từ
- (động vật học) con đom đóm
hook-worm
* danh từ
- giun móc
inch-worm
* danh từ
- (động vật học) sâu đo
rain-worm
* danh từ
- (động vật học) con giun đất
ship-worm
* danh từ
- (động vật học) con hà
sloe-worm
-worm)
/'slouwə:m/
* danh từ
- (động vật học) rắn thuỷ tinh (thuộc họ thằn lằn rắn)
slow-worm
-worm)
/'slouwə:m/
* danh từ
- (động vật học) rắn thuỷ tinh (thuộc họ thằn lằn rắn)
span-worm
* danh từ
- con sâu đo
worm-eaten
* tính từ
- bị sâu đục, bị mọt ăn
- (nghĩa bóng) cũ kỹ
worm-gear
* danh từ
- (kỹ thuật) truyền động trục vít
- bánh vít
worm-hole
* danh từ
- lỗ sâu, lỗ mọt (trong gỗ, trái cây)
worm-powder
* danh từ
- (y học) bột tẩy giun
worm-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh vít
cotton-worm
* danh từ
- sâu bông
dew-worm
* danh từ
- giun đất lớn
fish-worm
* danh từ
- giun làm mồi câu
fluke-worm
* danh từ
- (động vật) sán lá; sán lá gan
palmer-worm
* danh từ
- sâu róm
root-worm
* danh từ
- sâu hại rễ, sâu ăn rễ
web-worm
* danh từ
- sâu kéo màng
wire-worm
* danh từ
- sâu ăn lá
worm-cast
* danh từ
- đống đất nhỏ hình ống do giun đùn lên mặt đất
worm-like
* tính từ
- giống con sâu; dạng giun
- khúm núm; bợ đỡ; xu nịnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: