English → Vietnamese
workshops
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
workshops
cuộc hội thảo ; các buổi hội thảo ; các cuộc hội thảo ; các lớp huấn luyện ; các xưởng ; hội thảo ; hội thảo ở những ; là các xưởng ; lớp dạy ; mở các buổi hội thảo ;
workshops
cuộc hội thảo ; các buổi hội thảo ; các cuộc hội thảo ; các lớp huấn luyện ; các xưởng ; hội thảo ; hội thảo ở những ; là các xưởng ; lớp dạy ; mở các buổi hội thảo ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- xưởng
- xưởng