English to Vietnamese
Search Query: works
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
works
|
anh ta làm ; biến mất ; biện pháp ; bắn được ; chia bài ; chung ; chuyển động ; chạy ra ; chạy ; chạy được ; chảy ; chế hoạt động của ; chế tác ; chỉ thích hợp ; các công việc ; các tác phẩm ; các việc ; cách làm ; cách nào mà hiệu quả ; còn có thể thực hiện ; còn có thể thực hiện được ; còn hiệu nghiệm hă ̃ ng hay ; còn hoạt động ; còn tốt ; có hiệu quả không ; có hiệu quả ; có hoạt ; có hoạt động ; có làm việc ; có thể có tác dụng ; có thể hoạt động ; có thể hoạt động được ; có tác dụng hay ; có tác dụng ; có ; có ích ; công dụng ; công trình ; công việc gì ; công việc sẽ ; công việc tiến hành ; công việc ; công ; cũng ; cả mọi ; cụ thể ; của việc ; của ; diễn ra ; dự kiến ; dựa ; gọi được ; gội thích hợp ; hiê ; hiê ̣ ; hiện hữu ; hiện làm ; hiệu cơ mà ; hiệu cơ ; hiệu dụng ; hiệu nghiệm ; hiệu quả ; hoạt động của tôi ; hoạt động của ; hoạt động hiệu quả ; hoạt động không ; hoạt động lại ; hoạt động như sau ; hoạt động như thế nào ; hoạt động như thế ; hoạt động tốt ; hoạt động ; hoạt động được ; hành động ; họat động ; hợp lý ; hợp tác ; hợp ; hữu hiệu ; hữu ích ; khá được việc ; la ; la ̀ m viê ̣ c ; làm bên ; làm cho ; làm công ; làm lành ; làm nên ; làm ra ; làm việc của hệ thống ; làm việc của việc ; làm việc của ; làm việc ra ; làm việc ; làm việc đúng ; làm việc được ; làm ; làm ăn ; làm được ; lý ; lại chạy ; minh ; máy ; mọi công việc ; nghiên cứu ; nghiên ; người có ; người làm ; nhàn nhã ; như ; như ý ; này hoạt động ; năng lực ; nạ chỉ hoạt động ; phù hợp ; phải làm việc ; phản ; phối hợp ; phục vụ ; quả ; ra việc làm ; rất có hiệu quả ; rất hiệu quả ; se ; se ̃ ; sẽ có hiệu quả ; sẽ có tác dụng ; sẽ hiệu nghiệm ; sẽ hiệu quả ; sẽ hoạt động ; sẽ không hoạt động ; sẽ làm việc ; sẽ thế ; sẽ thực hiện được ; ta làm ; thay ; thành công ; thấy được ; thể hoạt động ; thể ; thực hiện ; thực hiện được ; thực sự hiệu quả ; thực sự ; thực ; trình xảy ra ; trình ; tuyệt ; tác dụng ; tác phẩm có ; tác phẩm ; tác ; tính ; tập ; tốt ; việc của ; việc họ làm ; việc họ ; việc làm ; việc sử dụng ; việc ta ; việc ; việc ấy ; và làm việc ; và việc ; vẫn còn chạy tốt ; vẫn còn hoạt động ; vẫn có hiệu lực ; vẫn ; vận hàng ; vận hành của việc ; vận hành của ; vận hành của động cơ ; vận hành ; vận động ; về công việc ; vốn có ; xoay vần ; xài ; xài được ; xí nghiệp ; xảy ra trên ; xảy ra ; áp dụng ; ăn hàng ; đang có ; đang làm việc ; đang trôi chảy ; đem ; đã có hiệu quả ; đã hoạt động rồi ; đã hoạt động ; đã làm việc ; đã làm ; đã làm được ; đã ; đó làm ; đúng ; được cả ; được rồi ; được tập ; được việc ; được ; được đó ; đẹp không ; đẹp ; động cơ này ; động cơ ; động hoạt động thế nào ; động hoạt động thế ; ́ se ; ́ se ̃ ; ấy làm ;
|
|
works
|
biến mất ; biện pháp ; bán ; bắn được ; chia bài ; chung ; chuyển động ; chạy ra ; chạy ; chạy được ; chảy ; chế hoạt động của ; chế tác ; chỉ thích hợp ; các công việc ; các tác phẩm ; các việc ; cách làm ; cách nào mà hiệu quả ; còn có thể thực hiện ; còn hoạt động ; còn tốt ; còn ; có hiệu quả không ; có hiệu quả ; có hoạt ; có hoạt động ; có làm việc ; có thể có tác dụng ; có thể hoạt động ; có thể hoạt động được ; có tác dụng hay ; có tác dụng ; có ; có ích ; công dụng ; công trình ; công việc gì ; công việc sẽ ; công việc tiến hành ; công việc ; công ; cũng ; cả mọi ; cụ thể ; của việc ; diễn ra ; dự kiến ; dựa ; gô ; gọi được ; gội thích hợp ; hiê ; hiê ̣ ; hiện hữu ; hiện làm ; hiệu cơ mà ; hiệu cơ ; hiệu dụng ; hiệu nghiệm ; hiệu quả ; hoạt động của tôi ; hoạt động của ; hoạt động không ; hoạt động lại ; hoạt động như sau ; hoạt động như thế nào ; hoạt động như thế ; hoạt động tốt ; hoạt động ; hoạt động được ; hành động ; hảo ; họat động ; hỏng ; hợp lý ; hợp tác ; hợp ; hữu hiệu ; hữu ích ; i nhâ ; i nhâ ́ ; khiển ; khá được việc ; la ; làm bên ; làm cho ; làm công ; làm lành ; làm nên ; làm ra ; làm việc của hệ thống ; làm việc của việc ; làm việc của ; làm việc ra ; làm việc ; làm việc đúng ; làm việc được ; làm ; làm ăn ; làm được ; lý ; lạ ; lại chạy ; minh ; muôn ; máy ; mọi công việc ; nghiên cứu ; nghiên ; người có ; người làm ; ngầm ; nhiên ; nhàn nhã ; nhâ ; nhâ ́ ; như ; như ý ; này hoạt động ; năng lực ; nạ chỉ hoạt động ; phù hợp ; phải làm việc ; phản ; phẩm ; phối hợp ; phục vụ ; quả ; ra việc làm ; rất có hiệu quả ; rất hiệu quả ; se ̃ tô ; se ̃ tô ́ ; sẽ có hiệu quả ; sẽ có tác dụng ; sẽ hiệu nghiệm ; sẽ hiệu quả ; sẽ hoạt động ; sẽ không hoạt động ; sẽ làm việc ; sẽ thế ; sẽ thực hiện được ; thay ; thành công ; thấy được ; thể hoạt động ; thực hiện ; thực hiện được ; thực sự hiệu quả ; thực sự ; thực ; trình xảy ra ; trình ; tuyệt ; tác dụng ; tác phẩm có ; tác phẩm ; tác ; tính ; tập ; tốt rồi ; tốt ; viê ; việc của ; việc họ làm ; việc họ ; việc làm ; việc sử dụng ; việc ta ; việc ; việc ấy ; và làm việc ; và việc ; vẫn còn chạy tốt ; vẫn còn hoạt động ; vẫn có hiệu lực ; vẫn ; vận hàng ; vận hành của việc ; vận hành của ; vận hành của động cơ ; vận hành ; vận động ; về công việc ; vốn có ; xoay vần ; xài ; xài được ; xí nghiệp ; xưởng ; xảy ra trên ; xảy ra ; xảy ; áp dụng ; ăn hàng ; đang làm việc ; đang trôi chảy ; đem ; điều ; đã có hiệu quả ; đã hoạt động rồi ; đã hoạt động ; đã làm việc ; đã làm ; đã làm được ; đã ; đó làm ; đúng ; được cả ; được rồi ; được tập ; được việc ; được ; được đó ; đẹp không ; đẹp ; động cơ này ; động cơ ; động hoạt động thế nào ; động hoạt động thế ; ́ i nhâ ; ́ i nhâ ́ ; ́ se ̃ tô ; ́ se ̃ tô ́ ; ấy làm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
works; industrial plant; plant
|
buildings for carrying on industrial labor
|
|
works; full treatment; kit and boodle; kit and caboodle; whole caboodle; whole kit; whole kit and boodle; whole kit and caboodle; whole shebang; whole works
|
everything available; usually preceded by `the'
|
|
works; deeds
|
performance of moral or religious acts
|
|
works; workings
|
the internal mechanism of a device
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
basket-work
|
-work)
/'bɑ:skitwə:k/ * danh từ - nghề đan rổ rá - rổ rá |
|
book-work
|
* danh từ
- công việc sách vở, sự nghiên cứu sách |
|
brain-work
|
* danh từ
- công việc trí óc |
|
brass-works
|
* danh từ
- xưởng đúc đồ đồng |
|
by-work
|
* danh từ
- việc phụ (làm vào lúc nhàn rỗi) |
|
cabinet-work
|
* danh từ ((cũng) cabinet-making)
- đồ gỗ mỹ thuật - nghề làm đồ gỗ mỹ thuật |
|
collar-work
|
* danh từ
- công việc nặng nhọc (đòi hỏi nhiều cố gắng như kéo xe nặng lên dốc) |
|
copper-works
|
* danh từ
- xưởng đúc đồng; lò đúc đồ đồng |
|
day-work
|
* danh từ
- việc làm công nhật - việc làm hằng ngày - (ngành mỏ) việc làm trên tầng lộ thiên |
|
drawn-work
|
* danh từ
- rua (ở quần áo) |
|
dye-works
|
* danh từ
- xưởng nhuộm |
|
fancy-work
|
* danh từ
- đồ thêu thùa |
|
field-work
|
* danh từ
- (quân sự) công sự tạm thời - sự điều tra ngoài trời (của các nhà thực vật học, địa chất học) |
|
frost-work
|
* danh từ
- bông sương giá đọng trên cửa kính - hình trang trí giống sương giá (trên thuỷ tinh...) |
|
gas-works
|
* danh từ
- nhà máy sản xuất khí |
|
glass-work
|
* danh từ
- sự chế tạo thuỷ tinh, sự sản xuất thuỷ tinh - đồ thuỷ tinh - (số nhiều) xưởng thuỷ tinh |
|
grass-work
|
* danh từ
- (ngành mỏ) việc làm trên mặt đất |
|
guess-work
|
* danh từ
- sự phỏng đoán, sự đoán chừng |
|
hack-work
|
* danh từ
- công việc làm thuê; công việc viết văn thuê |
|
head-work
|
* danh từ
- công việc trí óc |
|
job-work
|
* danh từ
- việc làm khoán |
|
journey-work
|
* danh từ
- công việc của người làm thuê |
|
lead-works
|
* danh từ
- xưởng đúc chì |
|
life-work
|
* danh từ
- sự nghiệp của cả đời, công việc của cả đời |
|
maid-of-all-work
|
* danh từ
- người đầy tớ gái đầu sai, người đầy tớ gái làm đủ mọi việc |
|
night-work
|
* danh từ
- việc làm đêm |
|
open-work
|
* danh từ
- trang trí có lỗ thủng (ở vải, kim loại) - (ngành mỏ) công việc làm ngoài trời |
|
out-of-work
|
* tính từ
- không có việc làm, thất nghiệp * danh từ - người thất nghiệp |
|
piece-work
|
* danh từ
- công việc trả theo lối lượng sản phẩm |
|
poker-work
|
* danh từ
- sự khắc nung (trên gỗ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
