English → Vietnamese
underestimating
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
underestimating
cười ; luôn đánh giá thấp ; đánh giá không chính xác ; đánh giá thấp em ; đánh giá thấp ; đánh giá đúng về ;
underestimating
cười ; luôn đánh giá thấp ; đánh giá không chính xác ; đánh giá thấp em ; đánh giá thấp ; đánh giá đúng về ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- đánh giá thấp
- đánh giá thấp
* danh từ
- sự đánh giá thấp
- sự đánh giá thấp