English → Vietnamese
tomatoes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tomatoes
chua phản đối ; chua ; cà chua nữa ; cà chua ; cà chua được rồi ; những trái cà chua ; quả cà chua ; ta sẽ cho ; trái cà chua nào ; trái cà chua ;
tomatoes
chua phản đối ; chua ; cà chua nữa ; cà chua ; cà chua được rồi ; những trái cà chua ; quả cà chua ; ta sẽ cho ; trái cà chua nào ; trái cà chua ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
strawberry tomato
* danh từ
- (thực vật học) cây tầm bóp
- (thực vật học) cây tầm bóp