English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tomato

Best translation match:
English Vietnamese
tomato
* danh từ, số nhiều tomatoes
- (thực vật học) cây cà chua
- quả cà chua
=tomato sause+ nước xốt cà chua

Probably related with:
English Vietnamese
tomato
chua ; cà chua ; quả cà chua ;
tomato
chua ; cà chua ; quả cà chua ;

May be synonymous with:
English English
tomato; love apple; lycopersicon esculentum; tomato plant
native to South America; widely cultivated in many varieties

May related with:
English Vietnamese
strawberry tomato
* danh từ
- (thực vật học) cây tầm bóp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: