English to Vietnamese
Search Query: tasks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tasks
|
các bài tập ; các công việc ; các nhiệm vụ cần ; các nhiệm vụ mỗi ; các nhiệm vụ ; các tác vụ ; các yêu cầu khó ; các ; các động tác ; công việc nhỏ ; công việc nào ; công việc ; một việc ; nhiê ; nhiều công việc ; nhiệm vụ tương ứng ; nhiệm vụ ; những bài tập ; những công việc ; những nhiệm vụ ; những thao tác ; thực hiện các tác vụ ; tác vụ ; việc ; vụ ;
|
|
tasks
|
các bài tập ; các công việc ; các nhiệm vụ cần ; các nhiệm vụ mỗi ; các nhiệm vụ ; các tác vụ ; các yêu cầu khó ; các động tác ; công việc nhỏ ; công việc nào ; công việc ; một việc ; nhiê ; nhiều công việc ; nhiệm vụ tương ứng ; nhiệm vụ ; những bài tập ; những công việc ; những nhiệm vụ ; những thao tác ; nấy ; tác vụ ; việc ; vụ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
abnormal end of task
|
- (Tech) kết thúc bất thường (một) nhiệm vụ
|
|
active task
|
- (Tech) công việc hoạt tính, công tác hoạt tính
|
|
background task = background job
|
- (Tech)
|
|
task force
|
* danh từ
- lực lượng đặc nhiệm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
