English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tasked

Probably related with:
English Vietnamese
tasked
giao nhiệm vụ ; nhiệm vụ ; định ;
tasked
giao nhiệm vụ ; nhiệm vụ ; định ;

May related with:
English Vietnamese
abnormal end of task
- (Tech) kết thúc bất thường (một) nhiệm vụ
active task
- (Tech) công việc hoạt tính, công tác hoạt tính
background task = background job
- (Tech)
task force
* danh từ
- lực lượng đặc nhiệm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: