EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

steps

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

steps
biện pháp ; bươ ́ c ; bước chân ; bước chân đi ; bước khởi ; bước một ; bước nhảy ; bước sau ; bước sau đây ; bước thôi ; bước tiến hành này ; bước tiến hành ; bước tiếp theo ; bước tới ; bước từ ; bước ; bước đi ; bước đó ; bậc cầu thang ; bậc thang ; bậc ; bực thang lên ; chuyện ; chân ; các biện pháp ; các bước ; cách ; cấp bước lên ; cấp bước ; dám bước ; dấu chơn ; dẫm ; giai đoạn ; giẫm ; gây ; hiện các bước ; hiện những biện pháp ; hiện những bước ; mỗi bước ; ngó chơn ; nhiều bước nữa ; những biện pháp ; những bước ; những bước đi ; nữa ; phòng ; qua ; quá trình ; số bậc thang ; thềm ; thực hiện các bước ; từng bước một ; từng bước ; u bươ ; y qua ; đi nào ; đi ; đã gây ; đạp ; đề phòng rồi ; đề phòng ; động thái ; động ;
steps
biện pháp ; bươ ́ c ; bước chân ; bước chân đi ; bước khởi ; bước một ; bước nhảy ; bước sau ; bước sau đây ; bước thôi ; bước tiến hành này ; bước tiến hành ; bước tiếp theo ; bước tới ; bước từ ; bước ; bước đi ; bước đó ; bậc cầu thang ; bậc thang ; bậc ; bực thang lên ; chuyện ; chân ; các biện pháp ; các bước ; cách ; cấp bước lên ; cấp bước ; dám bước ; dấu chơn ; dẫm ; giai đoạn ; giẫm ; gây ; hiện các bước ; hiện những biện pháp ; hiện những bước ; mỗi bước ; ngó chơn ; nha ; nha ̉ ; nhiều bước nữa ; những biện pháp ; những bước ; những bước đi ; nữa ; phòng ; quá trình ; số bậc thang ; thềm ; thực hiện các bước ; từng bước một ; từng bước ; u bươ ; đi nào ; đi ; đã gây ; đạp ; đề phòng rồi ; đề phòng ; động thái ; động ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

steps stairs
a flight of stairs or a flight of steps

Other matches

Other phrases built from the same root.

false step
* danh từ
- bước lỡ, bước hụt
- sự sai lầm, sự lầm lỡ
-step) /'faiəriɳstep/
* danh từ
- bục đứng bắn
-step) /'faiəriɳstep/
* danh từ
- bục đứng bắn
hop, step and jump
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn nhảy ba bước
library steps
* danh từ
- thang xếp
lock step
* danh từ
- (quân sự) bước đi sát gót (người đằng trước)
* danh từ
- (âm nhạc) điệu nhảy một nhịp
* nội động từ
- nhảy điệu một nhịp
quick step
* danh từ
- (quân sự) bước nhanh (dùng trong hành quân (xem) quick-time)
* danh từ
- điệu nhảy fôctrôt nhanh
* danh từ
- sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên
- bậc xe (ở bên hông xe)
* ngoại động từ
- tránh sang bên, né (đen & bóng)
=to side-step a difficulty+ tránh một sự khó khăn
* danh từ
- khiêu vũ biểu diễn
step-down transformer
* danh từ
- (điện học) máy giảm thế
* danh từ số nhiều
- váy trong
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày hở gót
* danh từ
- thang đứng
step-up transformer
* danh từ
- (điện học) máy tăng chế
* tính từ
- có bậc
* danh từ
- điệu múa nhịp hai bốn
- nhạc cho điệu múa nhịp hai bốn
step distribution
- (Econ) Phân phối bậc thang
* danh từ
- trán tường có nhiều bậc
* danh từ
- kiểu đi không gập đầu gối
* danh từ
- bậc cầu thang
step ladder
* danh từ
- thang gấp (có thể mang đi được, tự đứng được )
* tính từ
- dần dần, từng bước một
* tính từ
- để giảm điện áp
* danh từ
- váy trong
- (step-ins) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày hở gót
* danh từ
- cha mẹ ghẻ (bố dượng, dì ghẻ)
* danh từ
- tên lửa nhiều tầng
* danh từ
- sự làm thành bậc; thành nấc
- sự chia thành từng bước
- sự đắp bậc thang

Nearby words

Browse all English words starting with S