EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pining

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

pining
luôn ; muốn so sánh ; nhớ ;
pining
luôn ; muốn so sánh ; nhớ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

-carpet) /'pain,kɑ:pit/
* danh từ
- (động vật học) mọt thông
-carpet) /'pain,kɑ:pit/
* danh từ
- (động vật học) mọt thông
* danh từ
- nón thông
* danh từ
- (động vật học) chồn mactet nâu (ở Anh)
* danh từ, (thường) số nhiều
- lá thông
* danh từ
- (thực vật học) cây thông
* danh từ
- (thực vật học) cây dừa dại
* danh từ
- (thực vật học) cây thông lọng (loài thông có ngọn xoè ra thành hình lọng)
* danh từ
- (thực vật) bạc hà Âu châu

Nearby words

Browse all English words starting with P