English → Vietnamese
pets
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pets
con vật cưng ; con vật nuôi ; các vật cưng ; cưng ; cục cưng ; nhờ thú cưng ; nuôi con ; nuôi dưỡng thú vật trong nhà ; nuôi thú ; nuôi ; thu ́ cưng ; thú cưng ; thú cảnh ; thú nuôi cũng ; thú nuôi ; thần tiên ; vật cưng ; vật nuôi ;
pets
con vật cưng ; con vật nuôi ; các vật cưng ; cưng ; cục cưng ; nhờ thú cưng ; nuôi con ; nuôi thú ; nuôi ; sử ; thu ́ cưng ; thú cưng ; thú cảnh ; thú nuôi cũng ; thú nuôi ; thần tiên ; vật cưng ; vật nuôi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- vòi (để xả hơi...)
- vòi (để xả hơi...)
pet name
* danh từ
- tên thân mật; biệt danh
- tên thân mật; biệt danh
pet shop
* danh từ
- cửa hàng bán (chim, thú ) để nuôi làm cảnh
- cửa hàng bán (chim, thú ) để nuôi làm cảnh
pet subject
* danh từ
- môn ưa thích, chủ đề ưa thích
- môn ưa thích, chủ đề ưa thích