English → Vietnamese
params
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
params
số ; tham số phần ;
params
số ; tham số phần ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người phụ giúp về công việc y tế
- người phụ giúp về công việc y tế
* tính từ
- trợ y (giúp đỡ về công việc y tế)
- trợ y (giúp đỡ về công việc y tế)