English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oozing

Probably related with:
English Vietnamese
oozing
có nước ; mồm anh ta nhỏ ra ;
oozing
có nước ; mồm anh ta nhỏ ra ;

May be synonymous with:
English English
oozing; ooze; seepage
the process of seeping
oozing; oozy; seeping
leaking out slowly

May related with:
English Vietnamese
ooze
* danh từ
- bùn sông, bùn cửa biển
- nước vỏ sồi (để thuộc da)
- sự rỉ nước
- nước rỉ ra
* ngoại động từ
- rỉ ra (ẩm)
- đưa ra, phát ra (tin tức)
* nội động từ
- rỉ ra
- (nghĩa bóng) (+ out, away) tiết lộ, lộ ra
=secret oozed out+ sự bí mật bị lộ
- (+ out, away) biến dần mất, tiêu tan dần
=his courage is oozing away+ lòng can đảm của hắn biến dần mất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: