English → Vietnamese
manipulated
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
manipulated
bóp méo ; bị bóp méo ; lập lại ; ngụy tạo ; nắn bóp ; sa ngã với ; thao tác ; thao túng ; tác động ; xách động ; điều chỉnh ; điều khiển ;
manipulated
bóp méo ; bị bóp méo ; lập lại ; ngụy tạo ; nắn bóp ; sa ngã với ; thao tác ; thao túng ; tác động ; xách động ; điều chỉnh ; điều khiển ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- vận dụng bằng tay, thao tác
- lôi kéo, vận động (bằng mánh khoé)
- vận dụng bằng tay, thao tác
- lôi kéo, vận động (bằng mánh khoé)
* danh từ
- sự vận dụng bằng tay, sự thao tác
- sự lôi kéo, sự vận động (bằng mánh khoé)
- sự vận dụng bằng tay, sự thao tác
- sự lôi kéo, sự vận động (bằng mánh khoé)
* tính từ
- (thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác
- (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé)
- (thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác
- (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé)
* danh từ
- người vận dụng bằng tay, người thao tác
- người lôi kéo, người vận động (bằng mánh khoé)
- (kỹ thuật) bộ đảo phôi; tay máy; manip
- người vận dụng bằng tay, người thao tác
- người lôi kéo, người vận động (bằng mánh khoé)
- (kỹ thuật) bộ đảo phôi; tay máy; manip