English to Vietnamese
Search Query: manipulator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
manipulator
|
* danh từ
- người vận dụng bằng tay, người thao tác - người lôi kéo, người vận động (bằng mánh khoé) - (kỹ thuật) bộ đảo phôi; tay máy; manip |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
manipulator
|
têu ; điều khiển ;
|
|
manipulator
|
têu ; điều khiển ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
manipulator; operator
|
an agent that operates some apparatus or machine
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
manipulate
|
* ngoại động từ
- vận dụng bằng tay, thao tác - lôi kéo, vận động (bằng mánh khoé) |
|
manipulation
|
* danh từ
- sự vận dụng bằng tay, sự thao tác - sự lôi kéo, sự vận động (bằng mánh khoé) |
|
manipulative
|
* tính từ
- (thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác - (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé) |
|
manipulator
|
* danh từ
- người vận dụng bằng tay, người thao tác - người lôi kéo, người vận động (bằng mánh khoé) - (kỹ thuật) bộ đảo phôi; tay máy; manip |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
