English → Vietnamese
manifested
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
manifested
biểu lộ ; bày tỏ ra ; hiện ra ; lộ ra ; nảy sinh ;
manifested
biểu lộ ; bày tỏ ra ; lộ ra ; nảy sinh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
manifest desting
* danh từ
- thuyết bành trướng do định mệnh (của Mỹ)
- thuyết bành trướng do định mệnh (của Mỹ)
* tính từ
- có thể biểu lộ, có thể biểu thị
- có thể biểu lộ, có thể biểu thị
* danh từ
- sự biểu lộ, sự biểu thị
- cuộc biểu tình, cuộc thị uy
- sự hiện hình (hồn ma)
- sự biểu lộ, sự biểu thị
- cuộc biểu tình, cuộc thị uy
- sự hiện hình (hồn ma)
* danh từ
- người tham gia biểu tình thị uy
- người tham gia biểu tình thị uy
* danh từ
- tính rõ ràng, tính hiển nhiên
- tính rõ ràng, tính hiển nhiên