English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: manifestation

Best translation match:
English Vietnamese
manifestation
* danh từ
- sự biểu lộ, sự biểu thị
- cuộc biểu tình, cuộc thị uy
- sự hiện hình (hồn ma)

Probably related with:
English Vietnamese
manifestation
biểu hiện ; chỉ thể hiện sự ; dạng ; hình ảnh phản chiếu ; hóa thân ; nào ; sự biểu hiện ; sự biểu thị ; tỏ bày ; tỏ ra ;
manifestation
biểu hiện ; dạng ; hình ảnh phản chiếu ; hóa thân ; sự biểu hiện ; sự biểu thị ; sự phản chiếu ; tỏ bày ;

May be synonymous with:
English English
manifestation; materialisation; materialization
an appearance in bodily form (as of a disembodied spirit)
manifestation; expression; reflection; reflexion
expression without words
manifestation; demonstration
a public display of group feelings (usually of a political nature)

May related with:
English Vietnamese
manifest desting
* danh từ
- thuyết bành trướng do định mệnh (của Mỹ)
manifestable
* tính từ
- có thể biểu lộ, có thể biểu thị
manifestation
* danh từ
- sự biểu lộ, sự biểu thị
- cuộc biểu tình, cuộc thị uy
- sự hiện hình (hồn ma)
manifestant
* danh từ
- người tham gia biểu tình thị uy
manifestness
* danh từ
- tính rõ ràng, tính hiển nhiên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: