English to Vietnamese
Search Query: jacob
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jacob
|
bèn ; cha tốt ; cậu ta ; cậu ; cứ ; há ; jacob chẳng hạn ; jake ; lời ; miệng ; mà miệng ; người ; tôi là jacob ; để ;
|
|
jacob
|
bèn ; cha tốt ; cậu ta ; cậu ; há ; jacob chẳng hạn ; jake ; người ; ngữ mà miệng ; tôi là jacob ; để ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jacob; francois jacob
|
French biochemist who (with Jacques Monod) studied regulatory processes in cells (born in 1920)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jacob
|
bèn ; cha tốt ; cậu ta ; cậu ; cứ ; há ; jacob chẳng hạn ; jake ; lời ; miệng ; mà miệng ; người ; tôi là jacob ; để ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
