English → Vietnamese
jacobin
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
jacobin
* danh từ
- thầy tu dòng Đô-mi-ních
- người theo phái Gia-cô-banh (thời cách mạng Pháp, 1789)
* danh từ
- (động vật học) bồ câu thầy dòng (có lông xù ở gáy, trông giống như mũ thầy dòng)
- thầy tu dòng Đô-mi-ních
- người theo phái Gia-cô-banh (thời cách mạng Pháp, 1789)
* danh từ
- (động vật học) bồ câu thầy dòng (có lông xù ở gáy, trông giống như mũ thầy dòng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) phái Gia-cô-banh
- (thuộc) phái Gia-cô-banh
* tính từ
- (thuộc) phái Gia-cô-banh
- (thuộc) phái Gia-cô-banh
* danh từ
- xu hướng chính tri Gia-cô-banh (thời cách mạng Pháp 1789)
- xu hướng chính tri Gia-cô-banh (thời cách mạng Pháp 1789)
* ngoại động từ
- Giacôbanh hoá
- Giacôbanh hoá