EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

interrupts

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

interrupts
ng đê ; ngắt lời ; ̣ ng đê ;
interrupts
ngắt lời ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính chất gián đoạn, tính chất đứt quãng
* danh từ
- người gián đoạn
- người ngắt lời
- (điện học) cái ngắt (điện)
* tính từ
- có thể làm gián đoạn được
- có thể làm ngắt lời được
- (điện học) có thể ngắt
* danh từ
- sự gián đoạn; sự bị gián đoạn, sự đứt quãng
- sự ngắt lời; sự bị ngắt lời
- cái làm gián đoạn
- sự ngừng
- (điện học) sự ngắt
* tính từ
- để gián đoạn
- để ngắt lời
clock interrupt
- (Tech) ngắt theo đồng hồ
enabled interrupt
- (Tech) ngắt có phép
error interrupt
- (Tech) ngắt khi có sai số
event interrupt
- (Tech) ngắt cho sự biến
external interrupt
- (Tech) cái ngắt ngoài

Nearby words

Browse all English words starting with I