English to Vietnamese
Search Query: intersecting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intersecting
|
* tính từ
- cắt nhau, giao nhau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
intersecting
|
cụ tương tác ;
|
|
intersecting
|
cụ tương tác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
intersecting; decussate; intersectant
|
crossed or intersected in the form of an X
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intersectant
|
* tính từ
- cắt ngang |
|
intersection
|
* danh từ
- sự giao nhau, sự cắt ngang - chỗ giao nhau, chỗ cắt ngang - (toán học) sự giao nhau; điểm giao, đường giao |
|
intersectional
|
* tính từ
- (thuộc) sự cắt ngang - (toán học) (thuộc) sự giao nhau |
|
intersecting
|
* tính từ
- cắt nhau, giao nhau |
|
self-intersecting
|
- tự cắt
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
