English → Vietnamese
interactions
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
interactions
các mối tương tác ; các tương tác giữa ; các tương tác ; các ; mối quan hệ ; những tương tác ; những tương ác ; sự tác ; sự tương tác qua lại giữa ; sự tương tác ; tiếp xúc ; trò chuyện ; tác ; tương tác giữa ; tương tác ; và giao lưu ;
interactions
các mối tương tác ; các tương tác giữa ; các tương tác ; mối quan hệ ; những tương tác ; những tương ác ; sự tác ; sự tương tác ; tiếp xúc ; trò chuyện ; tác ; tương tác giữa ; tương tác ; và giao lưu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự ảnh hưởng lẫn nhau
- tác động qua lại
- sự ảnh hưởng lẫn nhau
- tác động qua lại
* tính từ
- (thuộc) ảnh hưởng lẫn nhau
- (thuộc) tác động qua lại
- (thuộc) ảnh hưởng lẫn nhau
- (thuộc) tác động qua lại
* tính từ
- ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại
- ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại
* danh từ
- vật ảnh hưởng lẫn nhau, vật tác động lẫn nhau
- (hoá học) phản ứng
- vật ảnh hưởng lẫn nhau, vật tác động lẫn nhau
- (hoá học) phản ứng
- xem interactive